gậy tầm xích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vũ khí cổ truyền, thường làm bằng kim loại, gồm nhiều đốt ngắn nối với nhau bằng xích hoặc dây: "gậy tầm xích" là một loại binh khí có cấu tạo đặc biệt, cho phép tấn công linh hoạt từ khoảng cách xa hoặc quấn, khóa vũ khí đối phương.
- Tên gọi khác của "tầm xích": Trong võ thuật, "gậy tầm xích" thường được gọi tắt là "tầm xích".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Võ sĩ ấy điêu luyện với cây gậy tầm xích. (Người võ sĩ đó sử dụng thành thạo cây gậy tầm xích.)
- Gậy tầm xích là một trong những binh khí khó luyện. (Gậy tầm xích là một trong những loại vũ khí khó để luyện tập thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi triển gậy tầm xích": sử dụng, biểu diễn các thế võ với gậy tầm xích.
- Anh ấy thi triển bài quyền với gậy tầm xích rất điêu luyện. (Anh ấy biểu diễn bài quyền với gậy tầm xích rất thành thục.)
Biến thể và từ gần giống
- Tầm xích (danh từ): tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "gậy tầm xích".
- Anh ta thuần thục môn tầm xích. (Anh ta rất thành thạo môn võ sử dụng tầm xích.)
Từ đồng nghĩa
- Lưỡi liên đăng: một tên gọi khác chỉ loại vũ khí có cấu tạo tương tự (các đốt nối bằng xích).
- Tiết côn: một loại vũ khí có cấu tạo từ nhiều đốt, nhưng thường nối bằng dây hoặc khớp, có thể không có xích.
Ghi chú
- Phân biệt: "Gậy tầm xích" khác với "côn nhị khúc" (nunchaku) hay "côn tam khúc". Gậy tầm xích thường có nhiều hơn hai đốt và được nối bằng các đoạn xích ngắn.
- X. Tầm xích.